chơi khăm
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động trêu chọc, gây rắc rối hoặc làm hại ai đó một cách tinh nghịch, thường có chủ đích nhưng không mang ác ý sâu sắc: "chơi khăm" chỉ việc bày trò, thực hiện một mưu mẹo nhỏ để làm cho người khác gặp khó khăn, bối rối, hoặc chịu thiệt thòi trong một khoảnh khắc, thường là giữa bạn bè, người thân, hoặc trong bối cảnh vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ hay trêu chọc nhau bằng cách giấu đồ.)
- (Anh ta bị bạn bè bày trò gây rắc rối trong tiệc sinh nhật.)
- (Đừng trêu tôi nữa, tôi biết rõ ý đồ của anh!)
Các cách sử dụng nâng cao
"chơi khăm ai": cấu trúc thường dùng với tân ngữ là người bị trêu.
- Họ quyết định chơi khăm thầy giáo bằng cách bỏ bút lông vào cốc cà phê. (Họ quyết định trêu thầy giáo bằng cách bỏ bút lông vào cốc cà phê.)
"trò chơi khăm": danh từ hóa, chỉ một trò đùa ác ý nhẹ.
- Đó chỉ là một trò chơi khăm vô hại thôi. (Đó chỉ là một trò đùa tinh nghịch không gây hại.)
Biến thể và từ gần giống
Chơi xấu (động từ): hành động gây hại, lừa gạt người khác với ác ý rõ ràng hơn, thường mang tính tiêu cực và không vui vẻ.
- Anh ta chơi xấu đồng nghiệp để giành lợi thế. (Anh ta lừa gạt đồng nghiệp để giành lợi thế.)
Khăm (động từ, khẩu ngữ): dạng rút gọn của "chơi khăm", nghĩa là trêu chọc hoặc làm hại ai đó một cách tinh quái.
- Thằng bé hay khăm bạn bè quá! (Thằng bé hay trêu bạn bè quá!)
Từ đồng nghĩa
- Trêu chọc: hành động chọc ghẹo, làm ai đó bực mình hoặc vui vẻ.
- Cô ấy thường trêu chọc em trai bằng những câu nói hài hước. (Cô ấy hay chọc ghẹo em trai bằng những câu nói hài hước.)
- Bày trò: sắp đặt một mưu kế hoặc tình huống để gây bất ngờ hoặc rắc rối.
- Bọn trẻ thích bày trò vào ngày Cá tháng Tư. (Bọn trẻ thích sắp đặt tình huống bất ngờ vào ngày Cá tháng Tư.)
Thành ngữ liên quan
- Chơi khăm chơi khịa: hành động trêu chọc, gây rắc rối một cách liên tục và có hệ thống.
- Đừng chơi khăm chơi khịa người khác quá đáng, kẻo mất lòng. (Đừng trêu chọc người khác quá mức, kẻo gây mất lòng.)